例句Câu ví dụ
- 1
我是吃素的。
wǒ shì chīsù de。
Tôi ăn chay
- 2
我的朋友是吃素的,可是我沒有告訴他湯裏有肉。
wǒ de péngyou shì chīsù de, kěshì wǒ méiyǒu gàosu tā tāng lǐ yǒu ròu。
Bạn tôi ăn chay, nhưng tôi không nói với anh ấy là canh có thịt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
