學華語Kaori Dict

吃素

chī

ㄔ ㄙㄨˋ

CẬT TỐ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是吃素的。

    wǒ shì chīsù de。

    Tôi ăn chay

  • 2

    我的朋友是吃素的,可是我沒有告訴他湯裏有肉。

    wǒ de péngyou shì chīsù de, kěshì wǒ méiyǒu gàosu tā tāng lǐ yǒu ròu。

    Bạn tôi ăn chay, nhưng tôi không nói với anh ấy là canh có thịt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃素 nghĩa là gì? · Kaori Dict