尺素
chǐsù
[ㄔˇ ㄙㄨˋ]
THƯỚC TỐ
- 1.một mảnh vải tơ dài một thước, dùng để viết chữ thời xưa (ngữ văn); (dùng làm chỉ dụ) thư; thông điệp viết sẵn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.