吃豆腐
chīdòufu
[ㄔ ㄉㄡˋ ㄈㄨ˙]
CẬT ĐẬU HỦ
- 1.sàm sỡ (phụ nữ)
- 2.trêu ghẹo với ẩn ý tình dục
- 3.quấy rối tình dục
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lợi dụng ai đó

例句Câu ví dụ
- 1
我吃豆腐。
wǒ chīdòufu。
Tôi ăn đậu nành
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.