各族人民
gèzúrénmín
[ㄍㄜˋ ㄗㄨˊ ㄖㄣˊ ㄇㄧㄣˊ]
CÁC TỘC NHÂN DÂN
- 1.nhân dân của tất cả các dân tộc; các dân tộc (của một quốc gia)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 各CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.