學華語Kaori Dict

各種

giản thể: 各种

zhǒng

ㄍㄜˋ ㄓㄨㄥˇ

CÁC CHỦNG

HSK 3Pron
  1. 1.mỗi loại; mọi loại; các loại khác nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    他會修各種機器。

    tā huì xiū gè zhǒng jī qì

    Anh ấy có thể sửa chữa nhiều loại máy móc

  • 2

    書架上放著各種書。

    shū jià shàng fàng zhe gè zhǒng shū

    Có nhiều loại sách đặt trên kệ

  • 3

    學校需要各種人才。

    xué xiào xū yào gè zhǒng rén cái

    Trường học cần nhiều loại nhân tài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

各种 nghĩa là gì? · Kaori Dict