- 1.mỗi loại; mọi loại; các loại khác nhau

例句Câu ví dụ
- 1
他會修各種機器。
tā huì xiū gè zhǒng jī qì
Anh ấy có thể sửa chữa nhiều loại máy móc
- 2
書架上放著各種書。
shū jià shàng fàng zhe gè zhǒng shū
Có nhiều loại sách đặt trên kệ
- 3
學校需要各種人才。
xué xiào xū yào gè zhǒng rén cái
Trường học cần nhiều loại nhân tài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 各CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.