學華語Kaori Dict

合夥人

huǒrén

ㄏㄜˊ ㄏㄨㄛˇ ㄖㄣˊ

HỢP HOẢ NHÂN

  1. 1.biến thể của 合伙人[he2 huo3 ren2]

Cách đọc khác:héhuǒrénHợp tác viên — đối tác (trong kinh doanh hoặc các dự án hợp tác khác)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他只是個事業合夥人。

    tā zhǐshì gě shìyè héhuǒrén。

    Anh ấy chỉ là một đối tác kinh doanh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合夥人 nghĩa là gì? · Kaori Dict