合山市
Héshānshì
[ㄏㄜˊ ㄕㄢ ㄕˋ]
HỢP SƠN THỊ
- 1.Heshan, thành phố cấp huyện ở Laibin 來賓|来宾[Lai2 bin1], Quảng Tây
Cách đọc khác:HéshānShì — Heshan, thành phố cấp huyện thuộc thành phố Laibin | 来宾市|来宾市[Lai2 bin1 Shi4], Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.