合眼摸象
héyǎnmōxiàng
[ㄏㄜˊ ㄧㄢˇ ㄇㄛ ㄒㄧㄤˋ]
HỢP NHÃN MÒ TƯỢNG
- 1.sờ voi mà nhắm mắt (thành ngữ); làm việc mù quáng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.