吉伯特氏症候群
Jíbótèshìzhènghòuqún
[ㄐㄧˊ ㄅㄛˊ ㄊㄜˋ ㄕˋ ㄓㄥˋ ㄏㄡˋ ㄑㄩㄣˊ]
CÁT BÁ ĐẶC THỊ CHỨNG HẬU QUẦN
- 1.hội chứng Gilbert

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
- 候HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.