同道中人
tóngdàozhōngrén
[ㄊㄨㄥˊ ㄉㄠˋ ㄓㄨㄥ ㄖㄣˊ]
ĐỒNG ĐẠO TRUNG NHÂN
- 1.tâm hồn đồng điệu

例句Câu ví dụ
- 1
咱倆是同道中人。
zánliǎ shì tóngdàozhōngrén。
Chúng ta là đồng đạo môn nhân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.