學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
同配生殖
同配生殖
tóng
pèi
shēng
zhí
[ㄊㄨㄥˊ ㄆㄟˋ ㄕㄥ ㄓˊ]
ĐỒNG PHỐI SINH THỰC
1.
đồng giao tử
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
先生
xiānsheng
giáo viên
生活
shēnghuó
sống
醫生
yīshēng
bác sĩ
學生
xuésheng
học sinh
同學
tóngxué
học cùng trường
不同
bùtóng
khác
生病
shēngbìng
bị ốm
生日
shēngrì
sinh nhật
逐字解
Từng chữ trong từ
同
đồng
giống
配
phối
trúng, phù hợp
生
sinh
sinh — sự sống, sinh vật, đời sống
殖
thực
殖: sinh sản, đẻ
記憶技巧
Mẹo nhớ
同
ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
生
SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
同配生殖 nghĩa là gì? · Kaori Dict