學華語Kaori Dict

同齡人

giản thể: 同龄人

tónglíngrén

ㄊㄨㄥˊ ㄌㄧㄥˊ ㄖㄣˊ

ĐỒNG LINH NHÂN

  1. 1.người cùng tuổi
  2. 2.người đồng trang lứa
  3. 3.người cùng độ tuổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    比起父母,兒童更喜歡模仿自己的同齡人。

    bǐqǐ fùmǔ, értóng gèng xǐhuan mófǎng zìjǐ de tónglíngrén。

    Trẻ em thích bắt chước bạn bè hơn là bắt chước cha mẹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同龄人 nghĩa là gì? · Kaori Dict