- 1.người cùng tuổi
- 2.người đồng trang lứa
- 3.người cùng độ tuổi

例句Câu ví dụ
- 1
比起父母,兒童更喜歡模仿自己的同齡人。
bǐqǐ fùmǔ, értóng gèng xǐhuan mófǎng zìjǐ de tónglíngrén。
Trẻ em thích bắt chước bạn bè hơn là bắt chước cha mẹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.