學華語Kaori Dict

名義上

giản thể: 名义上

míngshàng

ㄇㄧㄥˊ ㄧˋ ㄕㄤˋ

DANH NGHĨA THƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    “但是我們是弟妹,對嗎?” “僅僅在名義上。“

    “ dànshì wǒmen shì dìmèi, duì ma? ” “ jǐnjǐn zài míngyìshàng。 “

    'Nhưng chúng ta là anh em, đúng không?' 'Chỉ ở danh nghĩa mà thôi.'

  • 2

    湯姆名義上市公司的領導。他兒子做所有重大決策。

    Tāngmǔ míngyìshàng shì gōngsī de lǐngdǎo。 tā érzi zuò suǒyǒu zhòngdà juécè。

    Tom chỉ là người đứng đầu công ty về danh nghĩa. Con trai anh mới đưa ra những quyết định quan trọng.

  • 3

    湯姆名義上是基督徒。他從來不去做禮拜。

    Tāngmǔ míngyìshàng shì Jīdūtú。 tā cóngláibù qù zuòlǐbài。

    Tom chỉ là một người Kitô giáo theo danh nghĩa. Anh ấy bao giờ cũng không đi nhà thờ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名义上 nghĩa là gì? · Kaori Dict