學華語Kaori Dict

名副其實

giản thể: 名副其实

míngshí

ㄇㄧㄥˊ ㄈㄨˋ ㄑㄧˊ ㄕˊ

DANH PHÓ KỲ THỰC

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.không chỉ có tên mà còn là thực tế (thành ngữ)
  2. 2.được đặt tên thích hợp
  3. 3.xứng đáng với tên gọi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名副其实 nghĩa là gì? · Kaori Dict