名家
míngjiā
[ㄇㄧㄥˊ ㄐㄧㄚ]
DANH GIA
TOCFL 7
- 1.chuyên gia nổi tiếng
- 2.bậc thầy (về một nghệ thuật hoặc nghề thủ công)
Cách đọc khác:Míngjiā — Trường phái Danh gia thời Chiến Quốc (475-220 TCN), còn gọi là Trường phái Danh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.