
例句Câu ví dụ
- 1
我沒名氣。
wǒ méi míngqi。
Tôi không nổi tiếng
- 2
我喜歡這幅畫,不僅是因為它的名氣,而是因為它真的是一個傑作。
wǒ xǐhuan zhè fú huà, bùjǐn shì yīnwèi tā de míngqi, érshì yīnwèi tā zhēnde shì yīge jiézuò。
Tôi thích bức tranh này không chỉ vì danh tiếng của nó, mà vì nó thực sự là một kiệt tác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.