學華語Kaori Dict

名氣

giản thể: 名气

míngqi

ㄇㄧㄥˊ ㄑㄧ˙

DANH KHÍ

HSK 7-9N
  1. 1.tiếng tăm; danh tiếng

Cách đọc khác:míngqìdanh tiếng; tên tuổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒名氣。

    wǒ méi míngqi。

    Tôi không nổi tiếng

  • 2

    我喜歡這幅畫,不僅是因為它的名氣,而是因為它真的是一個傑作。

    wǒ xǐhuan zhè fú huà, bùjǐn shì yīnwèi tā de míngqi, érshì yīnwèi tā zhēnde shì yīge jiézuò。

    Tôi thích bức tranh này không chỉ vì danh tiếng của nó, mà vì nó thực sự là một kiệt tác.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict