學華語Kaori Dict

名稱

giản thể: 名称

míngchēng

ㄇㄧㄥˊ ㄔㄥ

DANH XƯNG

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.tên (của một sự vật)
  2. 2.tên (của một tổ chức)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條街的名稱很有意思。

    zhè tiáo jiē de míng chēng hěn yǒu yì si

    Tên đường này rất thú vị

  • 2

    寧波唐時名稱明州。

    Níngbō Táng shí míngchēng Míng zhōu。

    Ningbo thời Tống gọi là Minh Châu.

  • 3

    在腳注中,書名和雜志名稱要用斜體字書寫。

    zài jiǎozhù zhōng, shūmíng hé zázhì míngchēng yào yòng xiétǐzì shūxiě。

    Trong chú thích, tên sách và tên tạp chí phải được viết bằng chữ nghiêng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名称 nghĩa là gì? · Kaori Dict