- 1.tên (của một sự vật)
- 2.tên (của một tổ chức)

例句Câu ví dụ
- 1
這條街的名稱很有意思。
zhè tiáo jiē de míng chēng hěn yǒu yì si
Tên đường này rất thú vị
- 2
寧波唐時名稱明州。
Níngbō Táng shí míngchēng Míng zhōu。
Ningbo thời Tống gọi là Minh Châu.
- 3
在腳注中,書名和雜志名稱要用斜體字書寫。
zài jiǎozhù zhōng, shūmíng hé zázhì míngchēng yào yòng xiétǐzì shūxiě。
Trong chú thích, tên sách và tên tạp chí phải được viết bằng chữ nghiêng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.