- 1.trên danh nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
“但是我們是弟妹,對嗎?” “僅僅在名義上。“
“ dànshì wǒmen shì dìmèi, duì ma? ” “ jǐnjǐn zài míngyìshàng。 “
'Nhưng chúng ta là anh em, đúng không?' 'Chỉ ở danh nghĩa mà thôi.'
- 2
湯姆名義上市公司的領導。他兒子做所有重大決策。
Tāngmǔ míngyìshàng shì gōngsī de lǐngdǎo。 tā érzi zuò suǒyǒu zhòngdà juécè。
Tom chỉ là người đứng đầu công ty về danh nghĩa. Con trai anh mới đưa ra những quyết định quan trọng.
- 3
湯姆名義上是基督徒。他從來不去做禮拜。
Tāngmǔ míngyìshàng shì Jīdūtú。 tā cóngláibù qù zuòlǐbài。
Tom chỉ là một người Kitô giáo theo danh nghĩa. Anh ấy bao giờ cũng không đi nhà thờ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.