學華語Kaori Dict

giản thể:

hòu

ㄏㄡˋ

HẬU

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.phía sau
  2. 2.đằng sau
  3. 3.sau này
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.sau
  2. 5.sau đó
  3. 6.hậu-

Cách đọc khác:Hòuhọ [Hou4]hòuhoàng hậu

例句Câu ví dụ

  • 1

    後年我打算去留學。

    hòu nián wǒ dǎ suàn qù liú xué

    Năm sau tôi dự định đi du học

  • 2

    吃藥後反而更疼了。

    chī yào hòu fǎn ér gèng téng le

    Sau khi uống thuốc, đau hơn nữa

  • 3

    睡醒後頭腦很清醒。

    shuì xǐng hòu tou nǎo hěn qīng xǐng

    Sau khi thức dậy, đầu óc rất minh mẫn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

后 nghĩa là gì? · Kaori Dict