- 1.phía sau
- 2.đằng sau
- 3.sau này
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.sau
- 5.sau đó
- 6.hậu-
Cách đọc khác:Hòu — họ [Hou4]hòu — hoàng hậu

例句Câu ví dụ
- 1
後年我打算去留學。
hòu nián wǒ dǎ suàn qù liú xué
Năm sau tôi dự định đi du học
- 2
吃藥後反而更疼了。
chī yào hòu fǎn ér gèng téng le
Sau khi uống thuốc, đau hơn nữa
- 3
睡醒後頭腦很清醒。
shuì xǐng hòu tou nǎo hěn qīng xǐng
Sau khi thức dậy, đầu óc rất minh mẫn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.