學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
向壁虛構
向壁虛構
giản thể:
向壁虚构
xiàng
bì
xū
gòu
[ㄒㄧㄤˋ ㄅㄧˋ ㄒㄩ ㄍㄡˋ]
HƯỚNG BÍCH HƯ CẤU
1.
đối diện tường, cấu trúc tưởng tượng (thành ngữ); bịa đặt không căn cứ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
向
xiàng
hướng
方向
fāngxiàng
hướng; phương hướng
結構
jiégòu
cấu trúc
機構
jīgòu
cơ chế
構成
gòuchéng
cấu thành
構造
gòuzào
cấu trúc
一向
yīxiàng
một khoảng thời gian trong quá khứ gần đây
隔壁
gébì
nhà bên cạnh
逐字解
Từng chữ trong từ
向
hướng
hướng tới, hướng, xu hướng
壁
bích
tường ngăn
虛
hư
giả, vô giá trị
構
cấu
khung, cấu trúc, công trình
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
向壁虚构 nghĩa là gì? · Kaori Dict