向日葵
xiàngrìkuí
[ㄒㄧㄤˋ ㄖˋ ㄎㄨㄟˊ]
HƯỚNG NHẬT QUỲ
- 1.hoa hướng dương (Helianthus annuus)

例句Câu ví dụ
- 1
那是一朵向日葵。
nàshi yī duǒ xiàngrìkuí。
Đó là một bông hoa hướng dương
- 2
向日葵總是面向太陽。
xiàngrìkuí zǒngshì miànxiàng tàiyang。
Hoàng tử quỳ luôn hướng về phía mặt trời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.