學華語Kaori Dict

向日葵

xiàngkuí

ㄒㄧㄤˋ ㄖˋ ㄎㄨㄟˊ

HƯỚNG NHẬT QUỲ

  1. 1.hoa hướng dương (Helianthus annuus)

例句Câu ví dụ

  • 1

    那是一朵向日葵。

    nàshi yī duǒ xiàngrìkuí。

    Đó là một bông hoa hướng dương

  • 2

    向日葵總是面向太陽。

    xiàngrìkuí zǒngshì miànxiàng tàiyang。

    Hoàng tử quỳ luôn hướng về phía mặt trời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

向日葵 nghĩa là gì? · Kaori Dict