含商咀徵
hánshāngjǔzhǐ
[ㄏㄢˊ ㄕㄤ ㄐㄩˇ ㄓˇ]
HÀM THƯƠNG TRỚ CHUỶ
- 1.(thành ngữ) thấm đượm âm nhạc tuyệt vời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.