學華語Kaori Dict

含糊不清

hánqīng

ㄏㄢˊ ㄏㄨˊ ㄅㄨˋ ㄑㄧㄥ

HÀM HỒ BẤT THANH

  1. 1.không rõ ràng
  2. 2.khó phân biệt
  3. 3.mơ hồ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你說話含糊不清。

    nǐ shuōhuà hánhúbùqīng。

    Anh nói rất mơ hồ

  • 2

    湯姆的回答很含糊不清。

    Tāngmǔ de huídá hěn hánhúbùqīng。

    Câu trả lời của Tom rất mơ hồ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

含糊不清 nghĩa là gì? · Kaori Dict