- 1.không hiểu được điều nghe thấy

例句Câu ví dụ
- 1
我聽不懂你。
wǒ tīngbudǒng nǐ。
Tôi không hiểu được lời nói của anh
- 2
她聽不懂你。
tā tīngbudǒng nǐ。
Cô ấy không hiểu anh
- 3
對不起,我聽不懂。
duìbuqǐ, wǒ tīngbudǒng。
Xin lỗi, tôi không hiểu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 懂ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.