學華語Kaori Dict

聽不懂

giản thể: 听不懂

tīngbudǒng

ㄊㄧㄥ ㄅㄨ˙ ㄉㄨㄥˇ

DẪN BẤT ĐỔNG

  1. 1.không hiểu được điều nghe thấy

例句Câu ví dụ

  • 1

    我聽不懂你。

    wǒ tīngbudǒng nǐ。

    Tôi không hiểu được lời nói của anh

  • 2

    她聽不懂你。

    tā tīngbudǒng nǐ。

    Cô ấy không hiểu anh

  • 3

    對不起,我聽不懂。

    duìbuqǐ, wǒ tīngbudǒng。

    Xin lỗi, tôi không hiểu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!
  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

听不懂 nghĩa là gì? · Kaori Dict