
例句Câu ví dụ
- 1
你聽得見嗎?
nǐ tīngdéjiàn ma?
Anh có nghe thấy tôi không?
- 2
我聽得見你,但我看不見你。
wǒ tīngdéjiàn nǐ, dàn wǒ kànbujiàn nǐ。
Tôi nghe thấy anh, nhưng tôi không nhìn thấy anh
- 3
聽得見嗎?我的麥克風有問題嗎?
tīngdéjiàn ma? wǒ de màikèfēng yǒu wèntí ma?
Nghe được không? Micro của tôi có vấn đề không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.