聽話聽聲,鑼鼓聽音
giản thể: 听话听声,锣鼓听音
tīnghuàtīngshēng,luógǔtīngyīn
[ㄊㄧㄥ ㄏㄨㄚˋ ㄊㄧㄥ ㄕㄥ ㄌㄨㄛˊ ㄍㄨˇ ㄊㄧㄥ ㄧㄣ]
DẪN THOẠI DẪN THANH , LA CỔ DẪN ÂM
- 1.hiểu được ẩn ý (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.