學華語Kaori Dict

聽起來

giản thể: 听起来

tīngqilai

ㄊㄧㄥ ㄑㄧ˙ ㄌㄞ˙

DẪN KHỞI LAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我覺得湯姆聽起來很生氣。

    wǒ juéde Tāngmǔ tīngqilai hěn shēngqì。

    Tôi cảm thấy Tom nghe có vẻ tức giận

  • 2

    聽起來不錯。

    tīngqilai bùcuò。

    Nghe có vẻ tốt

  • 3

    聽起來非常詭異啊!

    tīngqilai fēicháng guǐyì a!

    Nghe thật kỳ quái đấy!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

听起来 nghĩa là gì? · Kaori Dict