學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
啟動子
啟動子
giản thể:
启动子
qǐ
dòng
zi
[ㄑㄧˇ ㄉㄨㄥˋ ㄗ˙]
KHỞI ĐỘNG TỬ
1.
promoter (sinh học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
孩子
háizi
trẻ em
兒子
érzi
con trai
房子
fángzi
nhà
杯子
bēizi
cốc
桌子
zhuōzi
bàn
運動
yùndòng
di chuyển
活動
huódòng
tập thể dục
包子
bāozi
bánh bao (bánh hấp có nhân)
逐字解
Từng chữ trong từ
啟
khởi, khải
mở ra
動
động
chuyển động, xảy ra
子
tử, tý, tí
tử — con cái, hậu duệ
記憶技巧
Mẹo nhớ
動
ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
子
TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
启动子 nghĩa là gì? · Kaori Dict