學華語Kaori Dict

吳官正

giản thể: 吴官正

Guānzhèng

ㄨˊ ㄍㄨㄢ ㄓㄥˋ

NGÔ QUAN CHÍNH

  1. 1.Ngô Quan Chính (1938-), nguyên Bí thư Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương ĐCSTQ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吴官正 nghĩa là gì? · Kaori Dict