學華語Kaori Dict

吸取教訓

giản thể: 吸取教训

jiàoxun

ㄒㄧ ㄑㄩˇ ㄐㄧㄠˋ ㄒㄩㄣ˙

HẤP THỦ GIÁO HUẤN

  1. 1.rút ra bài học (từ một thất bại)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我希望湯姆已經吸取教訓了。

    wǒ xīwàng Tāngmǔ yǐjīng xīqǔjiàoxun le。

    Tôi hy vọng Tom đã rút ra bài học rồi.

  • 2

    你必鬚從失敗中吸取教訓。

    nǐ bìxū cóng shībài zhōng xīqǔjiàoxun。

    Bạn phải rút ra bài học từ thất bại

  • 3

    不要沉迷於過去,而是要從中吸取教訓。

    bùyào chénmí yú guòqù, érshì yào cóngzhōng xīqǔjiàoxun。

    Đừng sống trong quá khứ, mà hãy rút ra bài học từ đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吸取教訓 nghĩa là gì? · Kaori Dict