- 1.rút ra bài học (từ một thất bại)

例句Câu ví dụ
- 1
我希望湯姆已經吸取教訓了。
wǒ xīwàng Tāngmǔ yǐjīng xīqǔjiàoxun le。
Tôi hy vọng Tom đã rút ra bài học rồi.
- 2
你必鬚從失敗中吸取教訓。
nǐ bìxū cóng shībài zhōng xīqǔjiàoxun。
Bạn phải rút ra bài học từ thất bại
- 3
不要沉迷於過去,而是要從中吸取教訓。
bùyào chénmí yú guòqù, érshì yào cóngzhōng xīqǔjiàoxun。
Đừng sống trong quá khứ, mà hãy rút ra bài học từ đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.