學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吸積
吸積
giản thể:
吸积
xī
jī
[ㄒㄧ ㄐㄧ]
HẤP TÍCH
1.
sự bồi tụ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
積極
jījí
chủ động
面積
miànjī
diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)
吸引
xīyǐn
thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
呼吸
hūxī
thở
吸收
xīshōu
hấp thụ
吸
xī
thở
體積
tǐjī
thể tích
吸煙
xīyān
hút thuốc
逐字解
Từng chữ trong từ
吸
hấp, cộp
hít vào
積
tích
tích lũy, dự trữ, tích góp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
襲擊
xíjī
tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ)
西吉
Xījí
huyện Tây Cát ở Cố Nguyên 固原[Gu4 yuan2], Ninh Hạ
希冀
xījì
hy vọng (trang trọng)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吸积 nghĩa là gì? · Kaori Dict