學華語Kaori Dict

吸著

giản thể: 吸着

zhuó

ㄒㄧ ㄓㄨㄛˊ

HẤP TRƯỚC

  1. 1.sự hút giữ (thuật ngữ chung cho hấp thụ, hấp phụ, khuếch tán, kết tủa, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆出神地一邊看著天空一邊吸著香煙。

    Tāngmǔ chūshén de yībiān kàn zhe tiānkōng yībiān xīzhuó xiāngyān。

    Tôm nhìn chăm chăm vào bầu trời一边 hút thuốc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吸著 nghĩa là gì? · Kaori Dict