學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吸蟲綱
吸蟲綱
giản thể:
吸虫纲
xī
chóng
gāng
[ㄒㄧ ㄔㄨㄥˊ ㄍㄤ]
HẤP TRÙNG CƯƠNG
1.
Lớp Sán lá
2.
sán lá
3.
một loại ký sinh bao gồm ở người
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吸引
xīyǐn
thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
呼吸
hūxī
thở
吸收
xīshōu
hấp thụ
吸
xī
thở
蟲子
chóngzi
côn trùng
大綱
dàgāng
tóm tắt
吸煙
xīyān
hút thuốc
吸管
xīguǎn
ống nhỏ giọt
逐字解
Từng chữ trong từ
吸
hấp, cộp
hít vào
蟲
trùng
giun
綱
cương
dây cước, dây mo
記憶技巧
Mẹo nhớ
綱
CƯƠNG (綱) – giềng mối: Sợi thừng lớn (糹 mịch) căng trên sống núi (岡 cương) giữ cả tấm lưới — nắm dây CƯƠNG là nắm đề CƯƠNG toàn cục.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吸虫纲 nghĩa là gì? · Kaori Dict