學華語Kaori Dict

吸血鬼

xuèguǐ

ㄒㄧ ㄒㄩㄝˋ ㄍㄨㄟˇ

HẤP HUYẾT QUỶ

  1. 1.đỉa
  2. 2.ký sinh trùng hút máu
  3. 3.ma cà rồng (khái niệm châu Âu dịch sang)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nghĩa bóng: kẻ bóc lột tàn nhẫn, đặc biệt là nhà tư bản bóc lột công nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是吸血鬼嗎?

    nǐ shì xīxuèguǐ ma?

    Anh có phải là yêu quái không

  • 2

    他最終變成了吸血鬼。

    tā zuìzhōng biànchéng le xīxuèguǐ。

    Cuối cùng, anh ấy trở thành một con quỷ dữ

  • 3

    薩米不是一般的吸血鬼。

    Sà mǐ bùshì yībān de xīxuèguǐ。

    Sami không phải là một cái quỷ thông thường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吸血鬼 nghĩa là gì? · Kaori Dict