吸附性
xīfùxìng
[ㄒㄧ ㄈㄨˋ ㄒㄧㄥˋ]
HẤP PHỤ TÍNH
- 1.sự hấp phụ
- 2.khả năng hấp phụ (hóa học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 附PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.