- 1.xem 待會兒|待会儿[dai1 hui4 r5]

例句Câu ví dụ
- 1
讓我一個人呆會兒。
ràng wǒ yīgèrén dāihuìr。
Hãy để tôi một mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.