學華語Kaori Dict

呆會兒

giản thể: 呆会儿

dāihuìr

ㄉㄞ ㄏㄨㄟˋ ㄖ˙

NGỐC HỘI NHÂN

  1. 1.xem 待會兒|待会儿[dai1 hui4 r5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓我一個人呆會兒。

    ràng wǒ yīgèrén dāihuìr。

    Hãy để tôi một mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呆會兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict