學華語Kaori Dict

周瑜打黃蓋

giản thể: 周瑜打黄盖

ZhōuHuángGài

ㄓㄡ ㄩˊ ㄉㄚˇ ㄏㄨㄤˊ ㄍㄞˋ

CHU DU ĐẢ HOÀNG CÁI

  1. 1.ví dụ: thông đồng từ hai phía
  2. 2.ví dụ: đồng thuận của cả hai bên
  3. 3.xem thêm việc nghĩa sĩ Ngô Hoàng Cái giả vờ chịu đòn dưới tay tướng Chu Du để lừa Tào Tháo 曹操[Cao2 Cao1] trước trận Xích Bích năm 208 赤壁之戰|赤壁之战[Chi4 bi4 zhi1 Zhan4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周瑜打黄盖 nghĩa là gì? · Kaori Dict