學華語Kaori Dict

呼之欲出

zhīchū

ㄏㄨ ㄓ ㄩˋ ㄔㄨ

HÔ CHI DỤC XUẤT

  1. 1.nghĩa đen: sẵn sàng xuất hiện khi được gọi (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: sắp lộ ra
  3. 3.(lựa chọn của một người, v.v.) sắp được tiết lộ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(miêu tả nghệ thuật) khắc họa sống động

例句Câu ví dụ

  • 1

    話到舌尖,呼之欲出

    huà dào shéjiān, hūzhīyùchū

    Lời nói đang ở đầu lưỡi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呼之欲出 nghĩa là gì? · Kaori Dict