學華語Kaori Dict

呼倫貝爾草原

giản thể: 呼伦贝尔草原

lúnbèiěrcǎoyuán

ㄏㄨ ㄌㄨㄣˊ ㄅㄟˋ ㄦˇ ㄘㄠˇ ㄩㄢˊ

HÔ LUÂN BỐI NHĨ THẢO NGUYÊN

  1. 1.thảo nguyên Hulunbuir của Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呼倫貝爾草原 nghĩa là gì? · Kaori Dict