學華語Kaori Dict

呼叫中心

jiàozhōngxīn

ㄏㄨ ㄐㄧㄠˋ ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ

HÔ KHIẾU TRUNG TÂM

  1. 1.tổng đài gọi điện

例句Câu ví dụ

  • 1

    呼叫中心的員工負責接聽所有客服電話。

    hūjiàozhōngxīn de yuángōng fùzé jiētīng suǒyǒu kèfú diànhuà。

    Nhân viên trung tâm gọi điện chịu trách nhiệm nhận tất cả các cuộc gọi dịch vụ khách hàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呼叫中心 nghĩa là gì? · Kaori Dict