例句Câu ví dụ
- 1
呼叫中心的員工負責接聽所有客服電話。
hūjiàozhōngxīn de yuángōng fùzé jiētīng suǒyǒu kèfú diànhuà。
Nhân viên trung tâm gọi điện chịu trách nhiệm nhận tất cả các cuộc gọi dịch vụ khách hàng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 叫KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
