學華語Kaori Dict

呼牛呼馬

giản thể: 呼牛呼马

niú

ㄏㄨ ㄋㄧㄡˊ ㄏㄨ ㄇㄚˇ

HÔ NGƯU HÔ MÃ

  1. 1.gọi cái gì là bò hay ngựa (thành ngữ); gọi thế nào cũng được
  2. 2.Xúc phạm tôi cũng không sao, tôi không quan tâm gọi tôi là gì.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呼牛呼马 nghĩa là gì? · Kaori Dict