命名日
mìngmíngrì
[ㄇㄧㄥˋ ㄇㄧㄥˊ ㄖˋ]
MỆNH DANH NHẬT
- 1.ngày đặt tên (truyền thống kỷ niệm tên được đặt vào một ngày nhất định trong năm)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.