- 1.hiệp ước hòa bình

例句Câu ví dụ
- 1
1978年中國和日本簽署了和平條約。
1 9 7 8 niánzhōng guó hé Rìběn qiānshǔ le hépíngtiáoyuē。
Năm 1978, Trung Quốc và Nhật Bản đã ký hiệp ước hòa bình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.