和稀泥
huòxīní
[ㄏㄨㄛˋ ㄒㄧ ㄋㄧˊ]
HOÀ HY NÊ
- 1.cố gắng hòa giải
- 2.xoa dịu vấn đề
- 3.làm cho mọi thứ trôi chảy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.