學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
和諧號
和諧號
giản thể:
和谐号
Hé
xié
Hào
[ㄏㄜˊ ㄒㄧㄝˊ ㄏㄠˋ]
HOÀ HÀI HIỆU
1.
tàu cao tốc dòng CRH do Đường sắt Trung Quốc vận hành
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
和
hé
làm hoà
號
hào
số thứ tự
信號
xìnhào
tín hiệu
和平
hépíng
hòa bình
號碼
hàomǎ
số
暖和
nuǎnhuo
ấm
符號
fúhào
ký hiệu; dấu; biểu tượng
溫和
wēnhé
nhẹ nhàng
逐字解
Từng chữ trong từ
和
hoà, hoạ, ù, hồ
hòa — hòa hợp, bình an
諧
hài
thống nhất, hài hòa
號
hiệu, gào, hào
dấu hiệu, biểu tượng
記憶技巧
Mẹo nhớ
和
HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
和谐号 nghĩa là gì? · Kaori Dict