例句Câu ví dụ
- 1
老人咽下了最後一口氣。
lǎorén yànxià le zuìhòu yīkǒuqì。
Người già đã thở dài lần cuối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
老人咽下了最後一口氣。
lǎorén yànxià le zuìhòu yīkǒuqì。
Người già đã thở dài lần cuối