學華語Kaori Dict

哀莫大於心死

giản thể: 哀莫大于心死

āixīn

ㄞ ㄇㄛˋ ㄉㄚˋ ㄩˊ ㄒㄧㄣ ㄙˇ

AI MẠC ĐẠI VU TÂM TỬ

  1. 1.không gì buồn hơn trái tim héo mòn (thành ngữ gán cho Khổng Tử bởi Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3])
  2. 2.không nỗi buồn nào lớn hơn trái tim không bao giờ vui
  3. 3.nỗi buồn tệ nhất không bằng trái tim hờ hững
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không gì khốn khổ hơn sự thờ ơ

例句Câu ví dụ

  • 1

    哀莫大於心死

    āimòdàyúxīnsǐ

    Nỗi buồn lớn nhất là cái chết của tâm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哀莫大於心死 nghĩa là gì? · Kaori Dict