學華語Kaori Dict

哈哈大笑

xiào

ㄏㄚ ㄏㄚ ㄉㄚˋ ㄒㄧㄠˋ

HA HA ĐẠI TIẾU

  1. 1.cười sảng khoái
  2. 2.cười phá lên

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們都哈哈大笑起來。

    tāmen dōu hāhādàxiào qǐlai。

    Tôi có vài người bạn ở Tokyo

  • 2

    他的話把大家惹得哈哈大笑。

    tā dehuà bǎ dàjiā rě de hāhādàxiào。

    Câu nói của anh khiến mọi người cười nghiêng ngả.

  • 3

    主人聽到那句話,不由得哈哈大笑起來。

    zhǔrén tīngdào nà jù huà, bùyóude hāhādàxiào qǐlai。

    Chủ nhân nghe thấy câu nói đó, không thể kìm được mà bật cười lớn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哈哈大笑 nghĩa là gì? · Kaori Dict