哈比人
Hābǐrén
[ㄏㄚ ㄅㄧˇ ㄖㄣˊ]
HA TỶ NHÂN
- 1.Hobbit
- 2.xem cũng 霍比特人[Huo4 bi3 te4 ren2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.